2.47 Tại sao Hội Thánh không chống lại Đức quốc xã?

 2.47 Tại sao Hội Thánh không chống lại Đức quốc xã?

Đức Giáo Hoàng Piô XI đã lên án Chủ nghĩa phát xít Ý vào năm 1931 trong thông điệp Non Abbiamo Bisogno (Chúng tôi không cần).
Năm 1937, ngài lên tiếng chống lại Chủ nghĩa xã hội Quốc gia Đức và tư tưởng phân biệt chủng tộc
trong thông điệp Mit Brennender Sorge (với nỗi lo âu hồi hộp). Đó là thông điệp chính thức đầu tiên phản đối mạnh mẽ chủ nghĩa phát xít; tại thời điểm đó, không có chính phủ nào đã lên án Chủ nghĩa
phát xít rõ ràng như vậy. Trong cùng năm đó, Đức Thánh Cha đã ban hành trong thông điệp Divini Redemptoris (Đấng Cứu Chuộc Thần Linh).

# Chiến tranh và xâm lược
Năm 1939, Đức Piô XII được bầu làm giáo hoàng. Một tuần trước khi chiến tranh thế giới thứ hai bắt đầu, ngài đã làm một cuộc kêu gọi cuối cùng trong tuyệt vọng cho hoà bình: “Không phải bởi vũ lực mà bởi sức mạnh lý trí, để cho công lý được thực hiện” (24 tháng 8 năm 1939). Summi Pontificatus (về sự hiệp nhất xã hội loài người) là thông điệp đầu tiên của ngài, lên án cuộc xâm lược Ba Lan của Đức quốc xã trong năm 1939. Đức Thánh Cha chỉ ra sự nguy hiểm của phân biệt chủng tộc, bài Do Thái, và chế độ toàn trị; mô tả những kinh hoàng của cuộc xung đột vũ trang; và kêu gọi tất cả các Kitô hữu trợ giúp của những nạn nhân chiến tranh (xem 2.3). Toà Thánh đứng trung lập trong cuộc chiến. Tuy nhiên, trong bài phát biểu dịp lễ Giáng Sinh năm 1942, Đức Giáo Hoàng nói về mối quan tâm sâu sắc đến “nhiều người bị giết chết một cách vô tội hoặc bị đàn áp, đôi khi chỉ đơn thuần vì quốc tịch hay nguồn gốc của họ” (ngày 24 tháng 12 năm 1942). Sau đó, ngài cũng lên án nhiều nỗi kinh hoàng khác của chiến tranh.

# Ngoại giao
Ở hậu trường, mạng lưới ngoại giao của Toà Thánh làm việc cùng với các Đồng Minh. Tài liệu lưu trữ cho thấy Hội Thánh đã hỗ trợ nhiều người bị bách hại bởi Đức quốc xã, trong đó có nhiều người Do Thái. Vì thế, phát xít Đức coi giáo hoàng là kẻ thù của họ. Văn phòng Thông tin Vatican cung cấp thông tin về số phận của hàng triệu người mất tích cho tù nhân và người tị nạn. Hàng ngàn người Do Thái và các nạn nhân khác của cuộc đàn áp của Đức quốc xã (phát xít Đức) tìm thấy nơi trú ẩn trong các dòng tu ở Rôma và các nơi khác (xem trong khung). Vì sự an toàn của nạn nhân nên giáo hoàng đã chọn phản đối Đức quốc xã thông qua các kênh ngoại giao, thay vì đối đầu trực tiếp.

# Phê bình và khen ngợi
Sau chiến tranh, Đức Piô XII được ca ngợi vì những việc ngài làm. Nhà nước Israen tặng cho ngài vinh dự cao nhất. Đáng chú ý là những lời chỉ trích khắc nghiệt về Hội Thánh chỉ nảy sinh trong những năm 1960. Trong đó Đức Piô XII bị cáo buộc là vô cảm với đau khổ của người Do Thái, và thậm chí là đồng lõa trong vụ tàn sát hàng loạt vì sự im lặng của ngài về vấn đề này. Nhưng nhiều cử chỉ của lòng biết ơn sâu sắc với Hội Thánh trong và sau chiến tranh đã cho thấy một câu chuyện rất khác biệt. Ví dụ, năm 1940, Albert Einstein, con của cha mẹ gốc Do Thái, nói với tạp chí Time: “Chỉ có Hội Thánh đứng hiên ngang trên con đường chiến dịch của Hitler để ngăn chặn sự thật đó” (số ra ngày 23/12, trang 38). Sau chiến tranh, nhiều người Do Thái nổi tiếng khác cũng ca ngợi giáo hoàng. Đại hội thế giới của người Do Thái đã gửi tới giáo hoàng “lời cảm ơn trân trọng nhất về những nỗ lực của Hội Thánh Công Giáo dành cho người Do Thái trên khắp châu Âu trong cuộc chiến tranh” (L’Osservatore Romano, ngày 23/9/1945, trang 1).

 

Hội Thánh đã có thể hành động khác đi không?
Thật khó để biết rằng một chính sách khác có thể sẽ tốt hơn lúc đó. Tại Hà Lan, giám mục (dưới sự  hướng dẫn của giáo hoàng) công khai kêu gọi kháng chiến chống Đức quốc xã. Điều này đã dẫn đến biện pháp đối phó nghiêm ngặt của Đức và dẫn đến cái chết của nhiều người, bao gồm Chân phước Titus Brandsma (xem 3.50) và người cải đạo Do Thái sang Công Giáo như Edith Stein (Thánh Têrêsa Bênêdicta Thánh Giá). Nếu Đức Thánh Cha lên tiếng nhiều hơn, điều đó chắc chắn sẽ dẫn đến sự trả đũa khắc nghiệt là các cuộc tấn công vào các trụ sở tôn giáo trên toàn châu Âu, với những hậu quả thảm khốc đối với những người trú ẩn ở đó. Hoa Kỳ và Anh Quốc đã gây áp lực lên Đức Giáo Hoàng không được lên án chủ nghĩa phát xít. Robert Kempner, một luật sư người Đức gốc Do Thái và là nhân viên chính thức tại Toà án Nuremberg, đã viết vào năm 1964: “Bất kỳ hành động tuyên truyền nào mà Hội Thánh có thể sử dụng để chống đối chính phủ của Hitler sẽ không chỉ là một động thái tự sát, mà còn đẩy nhanh việc tiêu diệt một số lớn hơn những người Do Thái và các linh mục”