2.48 Công đồng Vatican II là gì?
Ngay sau khi được bầu làm giáo hoàng vào năm 1958, Đức Giáo Hoàng Gioan XXIII, 77 tuổi, đã công bố triệu tập Công đồng Vatican II. Trong bài phát biểu khai mạc nhiệm kỳ giáo hoàng vào năm 1962, ngài đã kêu gọi sự cập nhật hoá cho Hội Thánh.
Đức Giáo Hoàng muốn cập nhật những cách thức Hội Thánh rao giảng Tin Mừng trong thời hiện đại. Đại diện cho các Hội Thánh khác và cộng đoàn tín hữu được mời tham dự Công đồng với tư cách là quan sát viên.
# 2.500 giám mục
Công đồng được tổ chức trong bốn phiên họp trong các năm từ 1962 đến 1965, tại Vương cung thánh đường Thánh Phêrô, có hơn 2.500 giám mục quy tụ để thảo luận về Hội Thánh trong thời đại của họ. Các nghị phụ đã sử dụng tiếng La tinh cho cuộc thảo luận này. Giữa những buổi hội họp chung, có uỷ ban làm việc về các đề xuất có thể được thảo luận trong các phiên tới. Trong số đó, có các giáo hoàng tương lai là Thánh Gioan Phaolô II và Đức Bênêđictô XVI đã tham gia vào các cuộc thảo luận của Công đồng.
# Chuẩn bị và kết quả
Những tiến triển mới trong Hội Thánh trong thế kỷ XX đã được Hội Thánh khuyến khích từ ban đầu, là
tiền đề dẫn đến Công đồng Vatican II. Nền thần học mới ở Pháp dựa được trên những gì các Giáo phụ
đã dạy trong các thế kỷ đầu của Kitô Giáo. Phong trào phụng vụ được các học giả khởi xướng, họ muốn cải cách các khía cạnh của phụng vụ và đặc biệt là phụng vụ Thánh Thể, điều mà Công đồng tuyên bố là “nguồn mạch và đỉnh cao” của đời sống Kitô hữu.
Mục đích chính của Công đồng là rao giảng thông điệp trường tồn của Đức Giêsu cho thế giới hiện đại. Bốn văn kiện chính thức của Công đồng là: Hiến Chế về Phụng Vụ (Sacrosanctum Concilium), Hiến Chế về Hội Thánh (Lumen Gentium), Hiến Chế về Mặc Khải (Dei Verbum), và Hiến Chế về Hội Thánh trong Thế Giới Hôm Nay (Gaudium et Spes). Công đồng cũng đã ban bố Sắc lệnh về đại kết (Decree on Ecumenism) thúc đẩy đối thoại giữa người Công Giáo và các Kitô hữu khác.
# Một Thánh lễ khác?
Sau Công đồng, vào năm 1969, Đức Giáo Hoàng Phaolô VI đã phê chuẩn Sách Lễ Rôma mới. Quyển này thay thế các sách lễ đã được phê chuẩn sau Công đồng Trentô (xem 2.41) năm 1570 và lần cuối được sửa đổi vào năm 1962. Nhằm tìm kiếm một sự “đơn giản cao quý”, phụng vụ đã được sắp xếp rất hợp lý. Trước đây ngôn ngữ trong Thánh lễ luôn là La tinh, bây giờ có thể sử dụng tiếng địa phương và các linh mục cử hành Thánh lễ đối diện với giáo dân (xem 3.23). Năm 2007, Đức Giáo Hoàng Bênêđictô XVI đã viết một lá thư nói rằng cả hai sách lễ, trước đây và cuốn sau Công đồng đều có thể được sử dụng. Bản chất của Thánh lễ là điều không bao giờ thay đổi: sự hiện diện của Đức Giêsu trong Bí tích Thánh Thể (xem 3.48)
| Hậu quả của Công đồng Những cải cách của Công đồng có tác động lớn đối với Hội Thánh hoàn vũ. Tại một số nơi sự canh tân được thực hiện quá xa đến nỗi biến thành một điều hoàn toàn mới, và Tin Mừng cứu độ trong Đức Kitô đã trở thành thứ yếu (xem 2.49). Một ví dụ là Thần học giải phóng đã trở nên phổ biến ở châu Mỹ La tinh như là một phản ứng với đói nghèo và sự bất bình đẳng cực độ trong xã hội. Thánh Bộ Giáo lý Đức tin đã lên án lời giải thích Tin Mừng bằng việc hứa hẹn một sự cứu độ qua cách mạng bằng bạo lực. Một phiên bản khác của sự cứu rỗi cách thế tục là “văn hoá tiêu thụ”, trong đó con người đặt hạnh phúc của mình dựa trên vật chất. Điều này đã dẫn đến chủ nghĩa cá nhân cực đoan, làm cho đức tin vào Thiên Chúa, gia đình và các thành phần yếu nhất của xã hội có ít hoặc không còn giá trị. Một nền văn hoá như vậy sẽ làm gia tăng bạo lực và sự vô cảm đối với sự sống con người. Đáp lại, Hội Thánh vẫn tiếp tục rao giảng rằng phẩm giá con người như được tạo nên theo hình ảnh của Thiên Chúa (xem 4.26) và được mời gọi đạt đến tình bạn vĩnh cửu với Ngài qua Đức Kitô và Hội Thánh. |


